inflectional ending

inflectional ending

The student adds the inflectional ending "-s" to the word "cat."

Định nghĩa

Danh từ: - Hậu tố biến tố: "inflectional ending" một phần cuối (hậu tố) được thêm vào cuối một từ gốc để biểu thị các phạm trù ngữ pháp như thì, số, cách, ngôi, hoặc giống. không tạo ra một từ mới chỉ thay đổi hình thái của từ để phù hợp với ngữ cảnh ngữ pháp.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, hậu tố biến tố "-s" được thêm vào danh từ để tạo thành số nhiều.)
  • (Hậu tố biến tố "-ed" chỉ thì quá khứ của các động từ quy tắc.)
  • (Thêm hậu tố biến tố "-ing" vào động từ tạo ra phân từ hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với hậu tố dẫn xuất (derivational suffix): Không giống như hậu tố dẫn xuất tạo ra từ mới ( dụ: "happy" → "happiness"), "inflectional ending" chỉ thay đổi dạng ngữ pháp không thay đổi nghĩa cơ bản của từ.
    • The inflectional ending "-s" in "cats" does not change the core meaning of "cat". (Hậu tố biến tố "-s" trong "cats" không thay đổi nghĩa cốt lõi của "cat".)
  • Trong các ngôn ngữ biến tố cao: Ở các ngôn ngữ như Latinh hoặc Nga, "inflectional ending" có thể biểu thị nhiều phạm trù cùng lúc ( dụ: hậu tố chỉ đồng thời cách, số, giống).
    • In Latin, the inflectional ending "-arum" indicates genitive plural feminine. (Trong tiếng Latinh, hậu tố biến tố "-arum" chỉ sở hữu cách số nhiều giống cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflection (n): sự biến tố (quá trình hoặc hiện tượng ngữ pháp).
    • Inflection is a key feature of many languages. (Biến tố một đặc điểm chính của nhiều ngôn ngữ.)
  • Inflectional (adj): thuộc về biến tố.
    • Inflectional morphemes are essential for grammar. (Các hình vị biến tố rất cần thiết cho ngữ pháp.)
  • Ending (n): phần kết thúc (của một từ).
Từ đồng nghĩa
  • Hậu tố ngữ pháp: nhấn mạnh chức năng ngữ pháp hơn vị trí.
  • Phần cuối biến tố: mô tả vị trí chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Add an inflectional ending to: thêm một hậu tố biến tố vào. - You need to add an inflectional ending to the verb to match the subject. (Bạn cần thêm một hậu tố biến tố vào động từ để phù hợp với chủ ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • The inflectional ending is the grammatical glue: hậu tố biến tố chất kết dính ngữ pháp (ẩn dụ về vai trò kết nối từ trong câu).
    • Without inflectional endings, sentences would lack grammatical clarity. (Nếu không có hậu tố biến tố, câu sẽ thiếu sự rõ ràng về ngữ pháp.)